TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

太(ふと)る

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふとるfutoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 太 thái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

太る nghĩa là béo lên, tăng cân.

Nghĩa của 太る

Động từ

  1. Béo lên, tăng cân.

Cách viết khác: 肥る

Cách chia của 太る

Thể lịch sự (ます)太ります
Thể て太って
Quá khứ (た)太った
Phủ định (ない)太らない
Khả năng太れる
Ý chí (よう)太ろう
Điều kiện (ば)太れば
Bị động太られる
Sai khiến太らせる
Mệnh lệnh太れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 太る

  • 食べ過ぎると太りますよ。 Ăn nhiều quá mập đấy.Tatoeba #145917
  • 最近、太ってきました。 Tôi dạo này béo lên.Tatoeba #170737
  • その男は太りすぎていて1人では動けなかった。 Anh ta quá mập nên không thể tự mình di chuyển.Tatoeba #208026
  • 「太っている人はみんなダイエットすべきだと思う」「あなた、私のことを言ってるの」 "Tôi nghĩ tất cả những người béo đều phải giảm cân." "Bạn đang nói về tôi đấy à?"Tatoeba #236238
  • 叔父はすらっとしているが、叔母は太っている。 Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227721

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put on weight; to gain weight; to grow fat; to get stout

Câu hỏi thường gặp

太る nghĩa là gì?

太る (động từ) nghĩa là béo lên, tăng cân.

太る đọc là gì?

太る đọc là ふとる (romaji: futoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.