太った
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
太った nghĩa là mập, béo, béo phì.
Nghĩa của 太った
Tính từ
- Mập, béo, béo phì.
Cách viết khác: 肥った
Câu ví dụ với 太った
- トム、太ったね。 Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9028539
- トムは太った。 Tom béo lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2638160
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ plump; fat; chubby; stout
Câu hỏi thường gặp
太った nghĩa là gì?
太った (tính từ) nghĩa là mập, béo, béo phì.
太った đọc là gì?
太った đọc là ふとった (romaji: futotta).