TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

太(ふと)った

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふとったfutotta giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 太 thái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

太った nghĩa là mập, béo, béo phì.

Nghĩa của 太った

Tính từ

  1. Mập, béo, béo phì.

Cách viết khác: 肥った

Câu ví dụ với 太った

  • トム、太ったね。 Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9028539
  • トムは太った。 Tom béo lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2638160

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plump; fat; chubby; stout

Câu hỏi thường gặp

太った nghĩa là gì?

太った (tính từ) nghĩa là mập, béo, béo phì.

太った đọc là gì?

太った đọc là ふとった (romaji: futotta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.