TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

太(ふと)い

JLPT N5 từ thông dụng
ふといfutoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 太 thái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

太い nghĩa là dày, mập, béo.

Nghĩa của 太い

Tính từ đuôi i

  1. Dày, mập, béo.

Cách chia của 太い

Phủ định太くない
Quá khứ太かった
Quá khứ phủ định太くなかった
Thể て太くて
Dạng phó từ (く)太く
Điều kiện (ば)太ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i fat; thick
  • Tính từ đuôi i deep (of a voice); thick; sonorous
  • Tính từ đuôi i daring; shameless; brazen; audacious

Câu hỏi thường gặp

太い nghĩa là gì?

太い (tính từ đuôi i) nghĩa là dày, mập, béo.

太い đọc là gì?

太い đọc là ふとい (romaji: futoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.