TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大震災(だいしんさい)

từ thông dụng
だいしんさいdaishinsai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI CHẤN TAI 大 đại·震 chấn·災 tai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại chấn tai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 大震災

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great earthquake (disaster); highly destructive earthquake

Từ ghép có 大震災

  • 関東大震災 — Đại thảm họa động đất Kantō 1923.
  • 東日本大震災 — Đại thảm họa động đất Đông Nhật Bản: Tên gọi do chính phủ Nhật Bản đặt, lấy từ bối cảnh Nhật Bản xảy ra thảm họa động đấ

Câu ví dụ với 大震災

  • 東京の郊外に住む両親や弟は大震災で死んだ。 Cha mẹ và em trai tôi đang sống ở vùng ngoại ô Tokyo đã mất vì trận đại động đất đó.Tatoeba #124235

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.