TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大躍進(だいやくしん)

だいやくしんdaiyakushin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI DƯỢC TIẾN 大 đại·躍 dược·進 tiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại dược tiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大躍進 nghĩa là đại nhảy vọt.

Nghĩa của 大躍進

Danh từ

  1. Đại nhảy vọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Great Leap Forward (failed attempt to industrialize China and increase agricultural production; 1958-1960)
  • Danh từ significant breakthrough; great strides

Câu hỏi thường gặp

大躍進 nghĩa là gì?

大躍進 (danh từ) nghĩa là đại nhảy vọt.

大躍進 đọc là gì?

大躍進 đọc là だいやくしん (romaji: daiyakushin).

Âm Hán Việt của 大躍進 là gì?

Âm Hán Việt của 大躍進 là "đại dược tiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.