TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大赦(たいしゃ)

たいしゃtaisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI XÁ 大 đại·赦 xá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại xá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大赦 nghĩa là sự ân xá.

Nghĩa của 大赦

Danh từ

  1. Sự ân xá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amnesty; general pardon

Câu hỏi thường gặp

大赦 nghĩa là gì?

大赦 (danh từ) nghĩa là sự ân xá.

大赦 đọc là gì?

大赦 đọc là たいしゃ (romaji: taisha).

Âm Hán Việt của 大赦 là gì?

Âm Hán Việt của 大赦 là "đại xá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.