大逆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại nghịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大逆 nghĩa là đại nghịch.
Nghĩa của 大逆
Danh từ
- Đại nghịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: だいぎゃく
Câu ví dụ với 大逆
- 彼は大逆罪で島流しにされた。 Anh ta bị đày ra một hòn đảo vì tội làm phản.Tatoeba #102424
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ high treason
Câu hỏi thường gặp
大逆 nghĩa là gì?
大逆 (danh từ) nghĩa là đại nghịch.
大逆 đọc là gì?
大逆 đọc là たいぎゃく (romaji: taigyaku).
Âm Hán Việt của 大逆 là gì?
Âm Hán Việt của 大逆 là "đại nghịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.