大虐殺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại ngược sát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大虐殺 nghĩa là sự tàn sát.
Nghĩa của 大虐殺
Danh từ
- Sự tàn sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ massacre; mass slaughter; genocide; holocaust
Câu hỏi thường gặp
大虐殺 nghĩa là gì?
大虐殺 (danh từ) nghĩa là sự tàn sát.
大虐殺 đọc là gì?
大虐殺 đọc là だいぎゃくさつ (romaji: daigyakusatsu).
Âm Hán Việt của 大虐殺 là gì?
Âm Hán Việt của 大虐殺 là "đại ngược sát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.