TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大衆主義(たいしゅうしゅぎ)

たいしゅうしゅぎtaishūshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI CHÚNG CHỦ NGHĨA 大 đại·衆 chúng·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại chúng chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大衆主義 nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.

Nghĩa của 大衆主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa dân tuý.

Từ liên quan với 大衆主義

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ populism

Câu hỏi thường gặp

大衆主義 nghĩa là gì?

大衆主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.

大衆主義 đọc là gì?

大衆主義 đọc là たいしゅうしゅぎ (romaji: taishūshugi).

Âm Hán Việt của 大衆主義 là gì?

Âm Hán Việt của 大衆主義 là "đại chúng chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.