TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大概(たいがい)

JLPT N1 từ thông dụng
たいがいtaigai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI KHÁI 大 đại·概 khái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại khái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大概 nghĩa là đại khái.

Nghĩa của 大概

Phó từ

  1. Đại khái. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 大概

  • トムは普通の男とは違うぞ。彼は大概の男が好むことを好まないし、大抵の男なら喜んですることをやりたがらない。 Tom khác với những người đàn ông bình thường. Anh ta không thích những thứ mà những người đàn ông thường thích, cũng như không thích làm những điều mà những người đàn ông thường thích làm.Tatoeba #3480640

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ generally; mainly; usually; normally; mostly
  • Danh từ nearly all; almost all; most
  • Danh từ gist; summary; outline; main idea
  • Danh từ staying within bounds; not overdoing (something); not getting carried away; not going too far; being moderate
  • Phó từ probably; perhaps; in all likelihood
  • Phó từ considerably; greatly; really

Câu hỏi thường gặp

大概 nghĩa là gì?

大概 (phó từ) nghĩa là đại khái.

大概 đọc là gì?

大概 đọc là たいがい (romaji: taigai).

Âm Hán Việt của 大概 là gì?

Âm Hán Việt của 大概 là "đại khái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.