大概
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại khái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大概 nghĩa là đại khái.
Nghĩa của 大概
Phó từ
- Đại khái. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 大概
- トムは普通の男とは違うぞ。彼は大概の男が好むことを好まないし、大抵の男なら喜んですることをやりたがらない。 Tom khác với những người đàn ông bình thường. Anh ta không thích những thứ mà những người đàn ông thường thích, cũng như không thích làm những điều mà những người đàn ông thường thích làm.Tatoeba #3480640
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ generally; mainly; usually; normally; mostly
- Danh từ nearly all; almost all; most
- Danh từ gist; summary; outline; main idea
- Danh từ staying within bounds; not overdoing (something); not getting carried away; not going too far; being moderate
- Phó từ probably; perhaps; in all likelihood
- Phó từ considerably; greatly; really
Câu hỏi thường gặp
大概 nghĩa là gì?
大概 (phó từ) nghĩa là đại khái.
大概 đọc là gì?
大概 đọc là たいがい (romaji: taigai).
Âm Hán Việt của 大概 là gì?
Âm Hán Việt của 大概 là "đại khái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.