TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大樺斑(おおかばまだら)

おおかばまだらōkabamadara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·樺 hoa·斑 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

大樺斑 nghĩa là bướm vua.

Nghĩa của 大樺斑

Danh từ

  1. Bướm vua.

Cách viết khác: オオカバマダラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monarch butterfly (Danaus plexippus)

Câu hỏi thường gặp

大樺斑 nghĩa là gì?

大樺斑 (danh từ) nghĩa là bướm vua.

大樺斑 đọc là gì?

大樺斑 đọc là おおかばまだら (romaji: ōkabamadara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.