TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大損(おおぞん)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おおぞんōzon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI TỔN 大 đại·損 tổn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại tổn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 大損

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy loss

Cách viết khác: だいそん, たいそん

Câu ví dụ với 大損

  • 彼は株式市場で大損をした。 Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán.Tatoeba #108798

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.