大尉
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại uý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大尉 nghĩa là đại uý.
Nghĩa của 大尉
Danh từ
- Đại uý. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: だいい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ captain (Army, US Marine Corps, USAF); lieutenant (Navy); flight lieutenant (RAF, RAAF, RNZAF, etc.)
Câu hỏi thường gặp
大尉 nghĩa là gì?
大尉 (danh từ) nghĩa là đại uý.
大尉 đọc là gì?
大尉 đọc là たいい (romaji: taii).
Âm Hán Việt của 大尉 là gì?
Âm Hán Việt của 大尉 là "đại uý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.