TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大工(だいく)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
だいくdaiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI CONG 大 đại·工 cong

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại cong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大工 nghĩa là thợ mộc.

Nghĩa của 大工

Danh từ

  1. Thợ mộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carpenter

Câu hỏi thường gặp

大工 nghĩa là gì?

大工 (danh từ) nghĩa là thợ mộc.

大工 đọc là gì?

大工 đọc là だいく (romaji: daiku).

Âm Hán Việt của 大工 là gì?

Âm Hán Việt của 大工 là "đại cong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.