大切にする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 大切にする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to cherish; to treasure; to prize; to set a high value on
- Cụm từ to take good care of; to look after
Cách chia của 大切にする
| Thể lịch sự (ます) | 大切にします |
| Thể て | 大切にして |
| Quá khứ (た) | 大切にした |
| Phủ định (ない) | 大切にしない |
| Khả năng | 大切にできる |
| Ý chí (よう) | 大切にしよう |
| Điều kiện (ば) | 大切にすれば |
| Bị động | 大切にされる |
| Sai khiến | 大切にさせる |
| Mệnh lệnh | 大切にしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 大切にする
- 妹は自分のすべての持ち物を大切にする。 Em gái tôi bảo quản rất tốt mọi thứ mà cô có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.