大人びる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 大人びる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look (sound, behave) grown-up; to be adult-like; to mature
Cách chia của 大人びる
| Thể lịch sự (ます) | 大人びます |
| Thể て | 大人びて |
| Quá khứ (た) | 大人びた |
| Phủ định (ない) | 大人びない |
| Khả năng | 大人びられる |
| Ý chí (よう) | 大人びよう |
| Điều kiện (ば) | 大人びれば |
| Bị động | 大人びられる |
| Sai khiến | 大人びさせる |
| Mệnh lệnh | 大人びろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 大人びる
- その少年は大人びて見えた。 Thằng nhóc nhìn giống như người trưởng thành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.