TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大人(おとな)びる

おとなびるotonabiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 大人びる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look (sound, behave) grown-up; to be adult-like; to mature

Cách chia của 大人びる

Thể lịch sự (ます)大人びます
Thể て大人びて
Quá khứ (た)大人びた
Phủ định (ない)大人びない
Khả năng大人びられる
Ý chí (よう)大人びよう
Điều kiện (ば)大人びれば
Bị động大人びられる
Sai khiến大人びさせる
Mệnh lệnh大人びろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 大人びる

  • その少年は大人びて見えた。 Thằng nhóc nhìn giống như người trưởng thành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209049

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.