大人になる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 大人になる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to grow up; to become an adult
Cách chia của 大人になる
| Thể lịch sự (ます) | 大人になります |
| Thể て | 大人になって |
| Quá khứ (た) | 大人になった |
| Phủ định (ない) | 大人にならない |
| Khả năng | 大人になれる |
| Ý chí (よう) | 大人になろう |
| Điều kiện (ば) | 大人になれば |
| Bị động | 大人になられる |
| Sai khiến | 大人にならせる |
| Mệnh lệnh | 大人になれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 大人になる
- 私は大人になったら車を買うつもりだった。 Tôi dự định mua một chiếc xe khi đã trở thành người lớn.Tatoeba #155192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).