TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大人(おとな)になる

từ thông dụng
おとなになるotonaninaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 大人になる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to grow up; to become an adult

Cách chia của 大人になる

Thể lịch sự (ます)大人になります
Thể て大人になって
Quá khứ (た)大人になった
Phủ định (ない)大人にならない
Khả năng大人になれる
Ý chí (よう)大人になろう
Điều kiện (ば)大人になれば
Bị động大人になられる
Sai khiến大人にならせる
Mệnh lệnh大人になれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 大人になる

  • 私は大人になったら車を買うつもりだった。 Tôi dự định mua một chiếc xe khi đã trở thành người lớn.Tatoeba #155192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.