TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大事(おおごと)

おおごとōgoto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI SỰ 大 đại·事 sự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 大事

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serious matter; major incident; matter of grave concern; crisis

Cách viết khác: 大ごと

Từ liên quan với 大事

Câu ví dụ với 大事

  • 第一印象が大事である。 Ấn tượng đầu tiên là một điều quan trọng.Tatoeba #137195
  • 彼女はその花をとても大事にしている。 Cô ấy rất quý bông hoa đó.Tatoeba #92548
  • 結婚するのって、一大事だよ。 Kết hôn là một vấn đề quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10345065
  • 口先よりも実践が大事なんだよ。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1284051
  • 音のクオリティが大事だ。 Chất lượng âm thanh là quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8337059
  • 健康のほうが富より大事なことは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175493

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.