TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大主教(だいしゅきょう)

だいしゅきょうdaishukyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI CHỦ GIÁO 大 đại·主 chủ·教 giáo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại chủ giáo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大主教 nghĩa là tổng giám mục.

Nghĩa của 大主教

Danh từ

  1. Tổng giám mục.

Từ liên quan với 大主教

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archbishop (Orthodox, Anglican, etc.)

Câu hỏi thường gặp

大主教 nghĩa là gì?

大主教 (danh từ) nghĩa là tổng giám mục.

大主教 đọc là gì?

大主教 đọc là だいしゅきょう (romaji: daishukyō).

Âm Hán Việt của 大主教 là gì?

Âm Hán Việt của 大主教 là "đại chủ giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.