大して
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 大して
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (not) very; (not) so; (not) very much; (not) particularly; (not) especially
Câu ví dụ với 大して
- 君が思っているほど大してお金を持っていない。 Tôi không có nhiều tiền như bạn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178985
- 私は君が考えているほどたいしてお金を持っていない。 Tôi không có nhiều tiền như bạn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.