大したことではない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 大したことではない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ trivial; not amounting to much; not a big deal
Cách viết khác: 大した事ではない, 大した事では無い, 大したことでは無い
Cách chia của 大したことではない
| Phủ định | 大したことではなくない |
| Quá khứ | 大したことではなかった |
| Quá khứ phủ định | 大したことではなくなかった |
| Thể て | 大したことではなくて |
| Dạng phó từ (く) | 大したことではなく |
| Điều kiện (ば) | 大したことではなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 大したことではない
- たいしたことじゃありません。その劇中のほんの脇役です。 Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.