大した
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 大した
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ considerable; great; important; significant; a big deal
Câu ví dụ với 大した
- 彼女はたいした美人だ。 Cô ấy rất đẹp.Tatoeba #92205
- 大したことじゃないんだから。 Nó không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137693
- スポーツということになると、ジョンはたいしたものだ。 Nói đến thể thao thì John rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214350
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.