大きすぎる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 大きすぎる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be oversized (overloud, etc.)
Cách viết khác: 大き過ぎる
Cách chia của 大きすぎる
| Thể lịch sự (ます) | 大きすぎます |
| Thể て | 大きすぎて |
| Quá khứ (た) | 大きすぎた |
| Phủ định (ない) | 大きすぎない |
| Khả năng | 大きすぎられる |
| Ý chí (よう) | 大きすぎよう |
| Điều kiện (ば) | 大きすぎれば |
| Bị động | 大きすぎられる |
| Sai khiến | 大きすぎさせる |
| Mệnh lệnh | 大きすぎろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 大きすぎる
- ラジオの音が大きすぎる。少し小さくしてくれませんか。 Âm lượng radio lớn quá. Bạn bật nhỏ lại một chút được không ?Tatoeba #192619
- クラスが大きすぎるので二つのより小さなグループに分割した。 Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.