大きくなる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 大きくなる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to grow up; to become an adult
- Cụm từ to become big; to grow in size
Cách chia của 大きくなる
| Thể lịch sự (ます) | 大きくなります |
| Thể て | 大きくなって |
| Quá khứ (た) | 大きくなった |
| Phủ định (ない) | 大きくならない |
| Khả năng | 大きくなれる |
| Ý chí (よう) | 大きくなろう |
| Điều kiện (ば) | 大きくなれば |
| Bị động | 大きくなられる |
| Sai khiến | 大きくならせる |
| Mệnh lệnh | 大きくなれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 大きくなる
- トムは大きくなったら何になりたい? Khi lớn lên Tom muốn làm gì?Tatoeba #3564079
- 上へ昇れば昇るほど、それだけ墜落の程度は大きくなる。 Trèo cao ngã đau.Tatoeba #146287
- 大きくなったら王様になりたい。 Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4762
- 私たちの市はますます大きくなっている。 Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166964
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.