TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大(おお)きく

Trong 1.000 từ thông dụng nhất
おおきくōkiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 大きく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in a big way; in a large way; on a grand scale; wide; extensively

Câu ví dụ với 大きく

  • ラジオの音を少し大きくしてよ。 Bật radio to lên một chút đi.Tatoeba #192614
  • ガスの火を大きくしてください。 Xin hãy bật ga lớn lên.Tatoeba #226407
  • 口を大きく開けて。 Hãy há to miệng ra.Tatoeba #173910
  • これ以上テレビの音を大きくしないでくれ。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #217600
  • 上へ昇れば昇るほど、それだけ墜落の程度は大きくなる。 Trèo cao ngã đau.Tatoeba #146287
  • 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716
  • 私たちの市はますます大きくなっている。 Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166964
  • もっと大きくして。 To nữa lên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193233

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.