夜中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dạ trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 夜中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle of the night; dead of night
Cách viết khác: 夜なか
Từ ghép có 夜中
- 真夜中 — Nửa đêm, đêm.
Câu ví dụ với 夜中
- 彼は真夜中に電話をかけてきた。 Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.Tatoeba #103702
- 彼は真夜中に電話してきた。 Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.Tatoeba #106027
- 夜中の猫はどれも灰色。 Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1614190
- トムは真夜中についた。 Tom đã đến lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7465217
- 夜中過ぎだったよ。 Giờ là sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8901583
- もう真夜中だ。 Bây giờ là nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3496770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.