多発性
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đa phát tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 多発性
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ multiple; poly-
Từ ghép có 多発性
- 多発性硬化症 — Đa xơ cứng, xơ cứng rải rác.