TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

外食(がいしょく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
がいしょくgaishoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI THỰC 外 ngoại·食 thực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 外食

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eating out; dining out

Câu ví dụ với 外食

  • 今夜は外食だ。 Tối nay tôi ăn ngoài.Tatoeba #171112
  • 彼は毎日外食するのが常でしたが、今はその余裕がありません。 Anh ấy từng hay ăn ngoài mỗi ngày, nhưng bây giờ thì anh ấy không rảnh để làm điều đó.Tatoeba #99785
  • 今晩、外食しましょう。 Chúng ta tối nay đi ăn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171283
  • よく外食しますか。 Bạn có hay ăn ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192791

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.