外挿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại sáp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外挿 nghĩa là ngoại suy.
Nghĩa của 外挿
Danh từ
- Ngoại suy.
Cách viết khác: 外そう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extrapolation
Câu hỏi thường gặp
外挿 nghĩa là gì?
外挿 (danh từ) nghĩa là ngoại suy.
外挿 đọc là gì?
外挿 đọc là がいそう (romaji: gaisō).
Âm Hán Việt của 外挿 là gì?
Âm Hán Việt của 外挿 là "ngoại sáp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.