TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

外出(がいしゅつ)

JLPT N3 từ thông dụng
がいしゅつgaishutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI XUẤT 外 ngoại·出 xuất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 外出

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ going out; outing; leaving (one's home, office, etc.)

Cách viết khác: そとで

Từ ghép có 外出

Câu ví dụ với 外出

  • 母は外出しています。 Mẹ tôi đang ra ngoài.Tatoeba #83013
  • 大雨のため私たちは外出できなかった。 Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời mưa to.Tatoeba #137668
  • 雨が降っていたけれども彼女は外出した。 Mặc dù trời mưa nhưng cô ấy vẫn đi ra ngoài.Tatoeba #189781
  • あの台風で、私たちは外出できなかった。 Chúng tôi đã không thể ra ngoài vì cơn bão.Tatoeba #230636
  • 彼女は日曜日にはめったに外出しない。 Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87618
  • 私は君が彼と外出するのは認められない。 Tao không tán thành việc mày đi chơi với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157487
  • 実を言うと、私は外出するより家にいたいのです。 Thật ra thì tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149408
  • 私は外出しようとしていた。その時電話が鳴った。 Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157899

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.