がいしゅつきんしれいgaishutsukinshireigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtNGOẠI XUẤT CẤM CHỈ LỆNH外 ngoại·出 xuất·禁 cấm·止 chỉ·令 lệnh
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại xuất cấm chỉ lệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外出禁止令 nghĩa là lệnh giới nghiêm.
Nghĩa của 外出禁止令
Danh từ
Lệnh giới nghiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ curfew
Câu hỏi thường gặp
外出禁止令 nghĩa là gì?
外出禁止令 (danh từ) nghĩa là lệnh giới nghiêm.
外出禁止令 đọc là gì?
外出禁止令 đọc là がいしゅつきんしれい (romaji: gaishutsukinshirei).
Âm Hán Việt của 外出禁止令 là gì?
Âm Hán Việt của 外出禁止令 là "ngoại xuất cấm chỉ lệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.