外交家
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại giao gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外交家 nghĩa là nhà ngoại giao.
Nghĩa của 外交家
Danh từ
- Nhà ngoại giao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diplomat; diplomatic person
Câu hỏi thường gặp
外交家 nghĩa là gì?
外交家 (danh từ) nghĩa là nhà ngoại giao.
外交家 đọc là gì?
外交家 đọc là がいこうか (romaji: gaikōka).
Âm Hán Việt của 外交家 là gì?
Âm Hán Việt của 外交家 là "ngoại giao gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.