外れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 外れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be disconnected; to get out of place; to be off; to be out (e.g. of gear)
- Động từ to miss the mark; to get it wrong (e.g. guess, expectation); to draw a blank (e.g. lottery)
- Động từ to be removed; to be excluded
- Động từ to be contrary to; to go against
Cách chia của 外れる
| Thể lịch sự (ます) | 外れます |
| Thể て | 外れて |
| Quá khứ (た) | 外れた |
| Phủ định (ない) | 外れない |
| Khả năng | 外れられる |
| Ý chí (よう) | 外れよう |
| Điều kiện (ば) | 外れれば |
| Bị động | 外れられる |
| Sai khiến | 外れさせる |
| Mệnh lệnh | 外れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 外れる
- どこの関節がはずれたの? Bạn trật khớp chỗ nào vậy?Tatoeba #74023
- 笑いすぎて、顎がはずれそうになった。 Do cười quá nhiều, nên tôi suýt bị rớt hàm.Tatoeba #146366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).