TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夕立(ゆうだち)

JLPT N2 từ thông dụng
ゆうだちyūdachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊCH LẬP 夕 tịch·立 lập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịch lập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 夕立

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (sudden, heavy) shower (on a summer afternoon or evening); evening shower

Cách viết khác: 夕立ち

Câu ví dụ với 夕立

  • 学校の帰り道でさ、夕立にあってさ、びしょびしょになって風邪引いちゃったよ。 Lúc tớ đi học về, trời bắt đầu mưa to làm tớ bị ướt sũng, thế là tớ bị cúm luôn đấy.Tatoeba #9930538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.