夕立
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịch lập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 夕立
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (sudden, heavy) shower (on a summer afternoon or evening); evening shower
Cách viết khác: 夕立ち
Câu ví dụ với 夕立
- 学校の帰り道でさ、夕立にあってさ、びしょびしょになって風邪引いちゃったよ。 Lúc tớ đi học về, trời bắt đầu mưa to làm tớ bị ướt sũng, thế là tớ bị cúm luôn đấy.Tatoeba #9930538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).