TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夕日(ゆうひ)

JLPT N2 từ thông dụng
ゆうひyūhi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊCH NHẬT 夕 tịch·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịch nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 夕日

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evening sun; setting sun

Cách viết khác: 夕陽, せきじつ

Từ liên quan với 夕日

Câu ví dụ với 夕日

  • トムとメアリーは一緒に夕日を見た。 Tom và Mary ngắm hoàng hôn cùng nhau.Tatoeba #8728797

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.