夕日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịch nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 夕日
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evening sun; setting sun
Cách viết khác: 夕陽, せきじつ
Từ liên quan với 夕日
Câu ví dụ với 夕日
- トムとメアリーは一緒に夕日を見た。 Tom và Mary ngắm hoàng hôn cùng nhau.Tatoeba #8728797
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).