変形性関節症
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến hình tính quan tiết chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
変形性関節症 nghĩa là thoái hóa khớp, viêm xương khớp.
Nghĩa của 変形性関節症
Danh từ
- Thoái hóa khớp, viêm xương khớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ osteoarthritis
Câu hỏi thường gặp
変形性関節症 nghĩa là gì?
変形性関節症 (danh từ) nghĩa là thoái hóa khớp, viêm xương khớp.
変形性関節症 đọc là gì?
変形性関節症 đọc là へんけいせいかんせつしょう (romaji: henkeiseikansetsushō).
Âm Hán Việt của 変形性関節症 là gì?
Âm Hán Việt của 変形性関節症 là "biến hình tính quan tiết chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.