TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変形性関節症(へんけいせいかんせつしょう)

へんけいせいかんせつしょうhenkeiseikansetsushō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN HÌNH TÍNH QUAN TIẾT CHỨNG 変 biến·形 hình·性 tính·関 quan·節 tiết·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến hình tính quan tiết chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

変形性関節症 nghĩa là thoái hóa khớp, viêm xương khớp.

Nghĩa của 変形性関節症

Danh từ

  1. Thoái hóa khớp, viêm xương khớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteoarthritis

Câu hỏi thường gặp

変形性関節症 nghĩa là gì?

変形性関節症 (danh từ) nghĩa là thoái hóa khớp, viêm xương khớp.

変形性関節症 đọc là gì?

変形性関節症 đọc là へんけいせいかんせつしょう (romaji: henkeiseikansetsushō).

Âm Hán Việt của 変形性関節症 là gì?

Âm Hán Việt của 変形性関節症 là "biến hình tính quan tiết chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.