Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
インク壺 nghĩa là lọ mực, bình mực.
Nghĩa của インク壺
Danh từ
Lọ mực, bình mực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ inkwell
Câu hỏi thường gặp
インク壺 nghĩa là gì?
インク壺 (danh từ) nghĩa là lọ mực, bình mực.
インク壺 đọc là gì?
インク壺 đọc là インクつぼ (romaji: inkutsubo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.