TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

売買(ばいばい)

JLPT N2 từ thông dụng
ばいばいbaibai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠI MÃI 売 mại·買 mãi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mại mãi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 売買

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trade; buying and selling; trafficking (e.g. of humans, arms, drugs); dealing

Từ ghép có 売買

Câu ví dụ với 売買

  • トムは麻薬を売買している。 Tom đang mua bán ma túy.Tatoeba #2418237

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.