売買
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mại mãi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 売買
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trade; buying and selling; trafficking (e.g. of humans, arms, drugs); dealing
Từ ghép có 売買
- 人身売買 — Buôn người.
Câu ví dụ với 売買
- トムは麻薬を売買している。 Tom đang mua bán ma túy.Tatoeba #2418237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).