人身売買
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân thân mại mãi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人身売買 nghĩa là buôn người.
Nghĩa của 人身売買
Danh từ
- Buôn người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human trafficking; slave trade
Câu hỏi thường gặp
人身売買 nghĩa là gì?
人身売買 (danh từ) nghĩa là buôn người.
人身売買 đọc là gì?
人身売買 đọc là じんしんばいばい (romaji: jinshinbaibai).
Âm Hán Việt của 人身売買 là gì?
Âm Hán Việt của 人身売買 là "nhân thân mại mãi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.