売り切れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 売り切れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sold out
Cách viết khác: 売切れる
Cách chia của 売り切れる
| Thể lịch sự (ます) | 売り切れます |
| Thể て | 売り切れて |
| Quá khứ (た) | 売り切れた |
| Phủ định (ない) | 売り切れない |
| Khả năng | 売り切れられる |
| Ý chí (よう) | 売り切れよう |
| Điều kiện (ば) | 売り切れれば |
| Bị động | 売り切れられる |
| Sai khiến | 売り切れさせる |
| Mệnh lệnh | 売り切れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).