TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

売(う)り切(き)れる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うりきれるurikireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 売 mại·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 売り切れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be sold out

Cách viết khác: 売切れる

Cách chia của 売り切れる

Thể lịch sự (ます)売り切れます
Thể て売り切れて
Quá khứ (た)売り切れた
Phủ định (ない)売り切れない
Khả năng売り切れられる
Ý chí (よう)売り切れよう
Điều kiện (ば)売り切れれば
Bị động売り切れられる
Sai khiến売り切れさせる
Mệnh lệnh売り切れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.