Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mặc gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
墨家 nghĩa là mặc gia, mặc giáo.
Nghĩa của 墨家
Danh từ riêng
Mặc gia, Mặc giáo. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ぼくか
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Mohism; Moism
Câu hỏi thường gặp
墨家 nghĩa là gì?
墨家 (danh từ riêng) nghĩa là mặc gia, mặc giáo.
墨家 đọc là gì?
墨家 đọc là ぼっか (romaji: bokka).
Âm Hán Việt của 墨家 là gì?
Âm Hán Việt của 墨家 là "mặc gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.