塗り替える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 塗り替える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repaint; to paint again; to paint (a different colour)
- Động từ to change completely; to break (a record); to redraw (e.g. the map); to remake
Cách viết khác: 塗り変える, 塗りかえる, 塗替える
Cách chia của 塗り替える
| Thể lịch sự (ます) | 塗り替えます |
| Thể て | 塗り替えて |
| Quá khứ (た) | 塗り替えた |
| Phủ định (ない) | 塗り替えない |
| Khả năng | 塗り替えられる |
| Ý chí (よう) | 塗り替えよう |
| Điều kiện (ば) | 塗り替えれば |
| Bị động | 塗り替えられる |
| Sai khiến | 塗り替えさせる |
| Mệnh lệnh | 塗り替えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).