塁球
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luỹ cầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
塁球 nghĩa là bóng mềm.
Nghĩa của 塁球
Danh từ
- hiếm Bóng mềm.
Từ liên quan với 塁球
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ softball (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
塁球 nghĩa là gì?
塁球 (danh từ) nghĩa là bóng mềm.
塁球 đọc là gì?
塁球 đọc là るいきゅう (romaji: ruikyū).
Âm Hán Việt của 塁球 là gì?
Âm Hán Việt của 塁球 là "luỹ cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.