塀
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
塀 nghĩa là hàng rào.
Nghĩa của 塀
Danh từ
- Hàng rào.
Cách viết khác: 屏
Câu ví dụ với 塀
- 彼女は背が低すぎて塀の向こうがみえなかった。 Cô ta quá lùn nên không nhìn qua hàng rào được.Tatoeba #87561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wall
- Danh từ fence
Câu hỏi thường gặp
塀 nghĩa là gì?
塀 (danh từ) nghĩa là hàng rào.
塀 đọc là gì?
塀 đọc là へい (romaji: hei).
Âm Hán Việt của 塀 là gì?
Âm Hán Việt của 塀 là "bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.