TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

基本的(きほんてき)に

きほんてきにkihontekini giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 基 cơ·本 bản·的 đích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

基本的に nghĩa là cơ bản, về cơ bản.

Nghĩa của 基本的に

Phó từ

  1. Cơ bản, về cơ bản.

Từ liên quan với 基本的に

Câu ví dụ với 基本的に

  • 基本的にあなたの意見に賛成です。 Về cơ bản, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.Tatoeba #183524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ basically; fundamentally

Câu hỏi thường gặp

基本的に nghĩa là gì?

基本的に (phó từ) nghĩa là cơ bản, về cơ bản.

基本的に đọc là gì?

基本的に đọc là きほんてきに (romaji: kihontekini).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.