基準
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
基準 nghĩa là cơ chuẩn, tiêu chuẩn.
Nghĩa của 基準
Danh từ
- Cơ chuẩn, tiêu chuẩn. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 規準
Từ ghép có 基準
- 二重基準 — Tiêu chuẩn kép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standard; criterion; norm; benchmark; measure
Câu hỏi thường gặp
基準 nghĩa là gì?
基準 (danh từ) nghĩa là cơ chuẩn, tiêu chuẩn.
基準 đọc là gì?
基準 đọc là きじゅん (romaji: kijun).
Âm Hán Việt của 基準 là gì?
Âm Hán Việt của 基準 là "cơ chuẩn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.