TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

基本的(きほんてき)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きほんてきkihonteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ BẢN ĐÍCH 基 cơ·本 bản·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ bản đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 基本的

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na fundamental; basic

Từ ghép có 基本的

Câu ví dụ với 基本的

  • 基本的にあなたの意見に賛成です。 Về cơ bản, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.Tatoeba #183524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.