基づく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 基づく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be based (on); to be founded (on); to be grounded (on); to be in accordance (with)
- Động từ to be due to; to come (from); to arise (from); to originate (in)
Cách viết khác: 基く, 基ずく, 基付く
Cách chia của 基づく
| Thể lịch sự (ます) | 基づきます |
| Thể て | 基づいて |
| Quá khứ (た) | 基づいた |
| Phủ định (ない) | 基づかない |
| Khả năng | 基づける |
| Ý chí (よう) | 基づこう |
| Điều kiện (ば) | 基づけば |
| Bị động | 基づかれる |
| Sai khiến | 基づかせる |
| Mệnh lệnh | 基づけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).