TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

基(もと)づく

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
もとづくmotozuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 基 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 基づく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be based (on); to be founded (on); to be grounded (on); to be in accordance (with)
  • Động từ to be due to; to come (from); to arise (from); to originate (in)

Cách viết khác: 基く, 基ずく, 基付く

Cách chia của 基づく

Thể lịch sự (ます)基づきます
Thể て基づいて
Quá khứ (た)基づいた
Phủ định (ない)基づかない
Khả năng基づける
Ý chí (よう)基づこう
Điều kiện (ば)基づけば
Bị động基づかれる
Sai khiến基づかせる
Mệnh lệnh基づけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.