TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

執務(しつむ)

từ thông dụng
しつむshitsumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤP VỤ 執 chấp·務 vụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chấp vụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 執務

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ performance of one's official duties

Từ ghép có 執務

Câu ví dụ với 執務

  • 市長執務室は市庁舎の中にある。 Văn phòng thị trưởng nằm ở trong tòa thị chính.Tatoeba #997788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.