TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

執(と)る

từ thông dụng
とるtoru giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt 執 chấp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 執る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take (trouble); to attend (to business); to command (army)

Cách chia của 執る

Thể lịch sự (ます)執ります
Thể て執って
Quá khứ (た)執った
Phủ định (ない)執らない
Khả năng執れる
Ý chí (よう)執ろう
Điều kiện (ば)執れば
Bị động執られる
Sai khiến執らせる
Mệnh lệnh執れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.